a lot

a lot

I feel a lot better after a good night's sleep.

Định nghĩa

Trạng từ: A lot một trạng từ chỉ mức độ, có nghĩa "nhiều", "rất nhiều", "ở mức độ lớn". được dùng để nhấn mạnh mức độ của một hành động, tính chất hoặc sự khác biệt.

dụ sử dụng
  • (Hôm nay tôi cảm thấy tốt hơn rất nhiều.)
  • (Chúng tôi đã vui chơi rất nhiềubữa tiệc.)
  • ( ấy tự tin hơn rất nhiều sau khóa đào tạo.)
  • (Điều này sẽ giúp ích rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a lot" + so sánh hơn: Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt trong câu so sánh.
    • This book is a lot more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn nhiều so với cuốn kia.)
  • "a lot" với động từ: Đứng sau động từ để chỉ mức độ hành động.
    • He travels a lot for work. (Anh ấy đi công tác rất nhiều.)
  • "a lot" với tính từ: Đứng trước tính từ so sánh hơn hoặc sau động từ liên kết.
    • The weather is a lot colder today. (Thời tiết hôm nay lạnh hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Lots of (cụm từ): Dùng trước danh từ, mang nghĩa "nhiều".
    • There are lots of people at the park. ( rất nhiều người ở công viên.)
  • A lot of (cụm từ): Dùng trước danh từ, tương tự "lots of".
    • She has a lot of friends. ( ấy nhiều bạn.)
  • A great deal (cụm từ): Nghĩa tương tự, trang trọng hơn.
    • He knows a great deal about history. (Anh ấy biết rất nhiều về lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Much (trạng từ): Dùng trong câu phủ định hoặc nghi vấn, hoặc với "so", "too", "very".
    • I don't have much time. (Tôi không nhiều thời gian.)
  • Very much (trạng từ): Nhấn mạnh hơn "a lot".
    • Thank you very much. (Cảm ơn bạn rất nhiều.)
  • Greatly (trạng từ): Trang trọng hơn.
    • We are greatly honored. (Chúng tôi rất vinh dự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • A lot on one's plate: quá nhiều việc phải làm.
    • She has a lot on her plate this week. ( ấy rất nhiều việc phải làm trong tuần này.)
  • A lot to live up to: Kỳ vọng lớn lao.
    • The new CEO has a lot to live up to. (Giám đốc điều hành mới nhiều kỳ vọng phải đáp ứng.)